--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
cặp vợ chồng
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cặp vợ chồng
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cặp vợ chồng
+
Married couple
Lượt xem: 714
Từ vừa tra
+
cặp vợ chồng
:
Married couple
+
comer
:
người đếnthe first comer người đến đầu tiên
+
caeca
:
(giải phẫu) ruột tịt
+
dipsomaniac
:
khát rượu
+
bánh
:
Cakegói bánhTo wrap cakes (in leaves...)nhân bánhcake-fillingbánh xà bônga cake of soapbánh thuốc húta cake of tobacco wheelbánh xe trướcfront wheelbánh xe saurear wheelkhông ai có thể quay ngược bánh xe lịch sửno one can turn back the wheel of history